Nếu bạn đang tìm một chiếc thinkpad cũ chất lượng, thì Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 cũ là lựa chọn đáng cân nhắc. Đây là dòng laptop doanh nghiệp hiệu năng tốt, thiết kế bền bỉ quen thuộc.
ThinkPad là dòng laptop nổi tiếng với hiệu năng ổn định và nhiều tính năng tiện ích. Trong số các laptop cũ trên thị trường, thinkpad cũ luôn được ưa chuộng nhờ độ bền và khả năng làm việc tốt. Đặc biệt, chiếc lenovo thinkpad T14 cũ phiên bản Gen 5 tiếp nối truyền thống đó: vượt trội ở nhiều mặt, phù hợp làm laptop văn phòng. Vậy thinkpad T14 gen 5 cũ có gì hay? Hãy đọc bài viết dưới đây.

Xem thêm Thinkpad T14 Gen 6: https://minhhightech.com/lenovo-thinkpad-t14-gen-6-%E2%80%93-laptop-van-phong-ben-bi-pin-lau-hieu-nang-on-dinh.html
ThinkPad T14 Gen 5 có hai màu: đen và xám. So với bản Gen 4, thinkpad t14 gen 5 cũ có thiết kế mới hơn: logo và bản lề màu đen, phần webcam nhô ra giúp viền màn hình mỏng. Khung máy màu đen, dáng hộp, giữ đúng phong cách thinkpad cũ. Chất liệu chủ yếu là nhựa, nhưng bên trong có khung magie ở đáy, giúp máy chắc chắn, bền mà không quá nặng.
Đây là một chiếc laptop qua sử dụng nhưng vẫn giữ được độ cứng cáp. Cảm giác cầm không cao cấp bằng các dòng đắt hơn, nhưng lớp phủ cao su giúp cầm chắc. Một điểm trừ là lớp sơn đen dễ bám bụi. Bản lề chắc chắn, mở được góc 180 độ. Nhìn chung, đây là hình mẫu lý tưởng của một chiếc laptop cũ dành cho dân văn phòng: ngoại hình giản dị, đủ lịch sự.
Máy khá gọn, nặng chỉ 1.34 kg, rất dễ mang đi khắp nơi. Dù không mỏng nhẹ như MacBook, thinkpad t14 vẫn đủ gọn để dùng hàng ngày.

Bàn phím của T14 Gen 5 tạo cảm giác gọn nhẹ, kích thước vừa phải. Điểm đặc biệt là cặp loa nằm ở hai bên bàn phím, thay vì ở hai cạnh như các ThinkPad khác.
Bàn phím là điểm mạnh nhất trên các mẫu thinkpad cũ. ThinkPad T14 Gen 5 cũ mang lại cảm giác gõ rất thoải mái, phím có độ sâu 1,5 mm, đèn nền hai cấp độ, bố trí hợp lý. Âm thanh gõ không ồn, dùng ở nơi công cộng cũng thoải mái. Đặc biệt, nút TrackPoint (nút đỏ giữa bàn phím) giúp thao tác chính xác hơn touchpad.
Tuy nhiên, touchpad hơi thất vọng: vuốt vẫn tốt, nhưng bấm có cảm giác lỏng lẻo. Nhưng với một chiếc laptop qua sử dụng, đó cũng là điều có thể chấp nhận, vì bàn phím vẫn quá tốt.

Thiết kế màn hình ThinkPad T14 Gen 5 hướng đến công việc văn phòng, không phải đồ họa. Máy có màn hình 14 inch với nhiều tùy chọn. Bản phổ biến nhất là WUXGA (1920x1200), IPS, độ sáng ~400 nits, màu sắc đạt 100% sRGB.
WUXGA (1920 x 1200), IPS, 400 nits, 45% NTSC, mờ
WUXGA, IPS, 400 nits, 45% NTSC, mờ, hỗ trợ cảm ứng
WUXGA, IPS, 400 nits, 100% sRGB, mờ, tiết kiệm điện (bản được khuyên dùng)
WUXGA, IPS, 500 nits, 100% sRGB, mờ, cảm ứng, có màn hình bảo mật ePrivacy
OLED 2.8K (2880 x 1800), 400 nits, 100% DCI-P3, hơi bóng, HDR, tần số quét 120Hz
Trong thử nghiệm với bản WUXGA (1920x1200), màn hình đạt độ sáng trung bình khoảng 439 nits – khá cao so với laptop doanh nghiệp tầm trung. Tuy nhiên, khả năng hiển thị màu chỉ đạt 74.6% DCI-P3, riêng sRGB đạt 100%. Vì vậy, máy không phù hợp để chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp. Một điểm yếu nữa: màn hình 60Hz, thời gian phản hồi khá chậm, nhưng đây không phải là dòng laptop chơi game nên tần số 60Hz không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng.
Chiếc thinkpad cũ này mới được sử dụng rất ít, vì vậy màn hình vẫn còn tới 99% chất lượng so với máy mới. Người dùng sẽ hầu như không cảm nhận được sự khác biệt khi so sánh với một chiếc máy mới 100%.

Dòng ThinkPad này có hai loại CPU riêng biệt: Intel và AMD. Người mua có thể chọn giữa CPU của AMD hoặc Intel. Tùy theo CPU, máy sẽ được trang bị card đồ họa AMD Radeon (nếu dùng AMD) hoặc Intel Graphics (nếu dùng Intel).

Máy có ba chế độ hiệu năng, bạn có thể chọn trong cài đặt Windows. Các chế độ này ảnh hưởng đến giới hạn công suất và mức tiêu thụ điện năng của CPU. Từ đó ảnh hưởng đến hiệu năng tổng thể. Cụ thể:
Chế độ "Thời lượng pin tốt nhất": PL1 12W / PL2 12W (hiệu năng thấp, pin lâu)
Chế độ "Cân bằng": PL1 24W / PL2 31W (cân bằng giữa pin và hiệu năng)
Chế độ "Hiệu suất tốt nhất": PL1 28W / PL2 51W (hiệu năng cao nhất)
Giải thích nhanh: PL1 là hiệu năng khi máy hoạt động liên tục. PL2 là hiệu năng tăng tốc trong thời gian ngắn.
| CPU (Chip) | RAM | SSD | PCMark 10 | Cinebench R23 (Single / Multi) | Cinebench R15 | Geekbench 6 (Single / Multi) | Geekbench 6.6 (Single / Multi) | Benchmark 2.5* |
| Ultra 5 125U | 16–32GB | 512GB–1TB | ~6,000 – 6,500 | ~1,700 / ~9,000 | ~200 / ~1,000 | ~2,100 / ~8,800 | ~2,300 / ~9,500 | ~900 |
| Ultra 7 155U | 16–32GB | 512GB–1TB | ~6,500 – 7,200 | ~1,800 / ~11,000 | ~220 / ~1,200 | ~2,300 / ~10,500 | ~2,500 / ~11,500 | ~1,050 |
| Ultra 7 165U | 32GB | 1TB | ~7,000+ | ~1,900 / ~12,000 | ~230 / ~1,300 | ~2,500 / ~11,500 | ~2,700 / ~12,500 | ~1,100 |
| Ultra 5 125H | 16–32GB | 512GB–1TB | ~6,800 – 7,500 | ~1,750 / ~14,000 | ~210 / ~1,500 | ~2,200 / ~12,500 | ~2,400 / ~13,500 | ~1,200 |
| Ultra 7 155H | 32GB | 1TB | ~7,500+ | ~1,850 / ~17,000 | ~230 / ~1,800 | ~2,400 / ~14,000 | ~2,600 / ~15,000 | ~1,300 |
| Ryzen 5 PRO 8540U | 16–32GB | 512GB–1TB | ~6,300 – 6,800 | ~1,650 / ~10,000 | ~190 / ~1,100 | ~2,000 / ~9,500 | ~2,200 / ~10,500 | ~1,000 |
| Ryzen 7 PRO 8840U | 16–32GB | 512GB–1TB | ~6,800 – 7,400 | ~1,750 / ~13,000 | ~210 / ~1,400 | ~2,200 / ~11,500 | ~2,400 / ~13,000 | ~1,200 |
Nếu bạn sử dụng máy trong thời gian dài, mặt dưới và giữa mặt trên của ThinkPad T14 Gen 5 sẽ hơi nóng. Nhiệt độ đo được khoảng 37,7 độ C, cao hơn một chút so với mức lý tưởng 35 độ C, nhưng không đáng lo ngại.
Nhìn chung, ThinkPad T14 Gen 5 rất phù hợp cho công việc văn phòng. Nếu bạn cần làm việc nặng hơn (như chỉnh sửa video hay chơi game), máy sẽ hơi yếu một chút.
GPU tích hợp trên CPU AMD Ryzen có tên AMD Radeon 780M. Đây là GPU kiến trúc RDNA 3, mạnh hơn rõ rệt so với đồ họa tích hợp của Intel trên cùng một dòng máy, cả về điểm benchmark lẫn khả năng chơi game. Vì vậy, bản AMD phù hợp hơn cho các tác vụ cần đồ họa cao.
Tuy nhiên, điều này chỉ đúng khi so sánh AMD với Intel Meteor Lake U (dòng chip Ultra U). Nếu so với chip Intel Lunar Lake (thế hệ mới hơn) có Intel ARC 140V, thì GPU của Lunar Lake còn nhanh hơn khoảng 15%.
Sau giờ làm việc, bạn có thể dùng bản AMD của ThinkPad T14 Gen 5 để chơi game nhẹ. Nhưng với các tựa game mới, bạn sẽ cần giảm chất lượng đồ họa và độ phân giải xuống thấp mới chơi mượt được.
|
CPU |
GPU tích hợp |
3DMark Time Spy (Graphics) |
Geekbench 6 GPU (OpenCL) |
Đánh giá hiệu năng |
|---|---|---|---|---|
|
Ultra 5 125U |
Intel Graphics (4–7 core) |
~1,800 – 2,400 |
~20,000 – 27,000 |
Cơ bản |
|
Ultra 7 155U |
Intel Arc (7–8 core) |
~2,500 – 3,000 |
~27,000 – 30,000 |
Khá |
|
Ultra 7 165U |
Intel Arc (8 core) |
~2,800 – 3,200 |
~30,000+ |
Khá mạnh |
|
Ultra 5 125H |
Intel Arc (7–8 core) |
~3,000 – 3,500 |
~30,000 – 36,000 |
Mạnh |
|
Ultra 7 155H |
Intel Arc (8 core mạnh) |
~3,400 – 3,800 |
~36,000 – 42,000 |
Rất mạnh |
|
Ryzen 5 PRO 8540U |
Radeon 740M |
~2,000 – 2,500 |
~22,000 – 26,000 |
Khá |
|
Ryzen 7 PRO 8840U |
Radeon 780M |
~3,000 – 3,300 |
~32,000 – 33,000 |
Rất mạnh |
Về độ ồn, Lenovo ThinkPad T14 Gen 5 có phần "hai mặt" – nghĩa là lúc êm lúc ồn tùy theo tác vụ.
Khi ở chế độ chờ (không làm gì nặng), quạt chạy rất êm.
Khi chạy tải ở mức trung bình ở chế độ Cân bằng, quạt vẫn êm.
Khi chạy tải tối đa ở chế độ Hiệu suất tốt nhất, quạt sẽ tăng tốc mạnh, tạo ra độ ồn khoảng 47 dB(A).
So với các đối thủ cùng phân khúc thì mức ồn này là cao nhất. Trong khi đó, bản Intel của ThinkPad T14 Gen 5 chạy êm hơn, chỉ khoảng 43 dB(A).
Mẹo nhỏ: Nếu bạn muốn dùng máy với quạt gần như không hoạt động, hãy luôn để chế độ Cân bằng. Chế độ này vẫn đủ mạnh cho công việc văn phòng hàng ngày.
Để đạt hiệu năng cao, Lenovo chấp nhận cho khung máy nóng lên. Cụ thể:
Trong bài kiểm tra tải nặng (chạy các tác vụ cực lớn), mặt dưới của bản AMD có thể lên tới hơn 60 độ C – mức nhiệt khá cao, thậm chí có thể coi là nguy hiểm nếu để trên đùi.
Tuy nhiên, phần kê tay vẫn mát, nên bạn vẫn có thể dùng máy thoải mái nếu đặt trên bàn, không nên đặt lên đùi khi máy đang chạy nặng.
Một điểm đáng mừng là trong suốt quá trình kiểm tra độ bền (chạy tải cao liên tục trong 1 giờ), máy vẫn duy trì khả năng làm mát ở mức 23W và không bị giảm hiệu năng. Nghĩa là máy chạy nóng nhưng không bị chậm lại sau thời gian dài sử dụng.

Đây là điểm yếu nhất của T14 Gen 5.
Bản AMD dùng pin 52,5 Wh, thời lượng pin khá tệ so với đối thủ.
Thử nghiệm với độ sáng màn hình 150 nits: thời gian tốt nhất chỉ đạt 8 giờ 44 phút, tệ nhất là 7 giờ 27 phút.
Trong khi đó, cùng phân khúc có máy chạy đến 24 giờ.
Bản AMD trong thử nghiệm Wi-Fi (150 cd/m²) đạt khoảng 10 giờ – không quá tệ nhưng không tốt bằng các laptop doanh nghiệp khác như ThinkPad T14s Gen 6 AMD hay Asus ExpertBook P5 (chip Lunar Lake).
Nếu bạn cần pin lâu, nên cân nhắc chọn bản Intel hoặc các dòng máy khác.

Tổng kết ngắn gọn:
Ưu điểm: Thiết kế chắc chắn, bàn phím rất tốt, TrackPoint tiện lợi, nhiều tùy chọn cấu hình từ Intel và AMD, hiệu năng văn phòng xuất sắc.
Nhược điểm: Touchpad lỏng lẻo, màn hình tốc độ chậm, nhiệt độ cao khi tải nặng, thời lượng pin ngắn so với mặt bằng chung.