• Sản phẩm 0
  • Sản phẩm 1
  • Sản phẩm 2
  • Sản phẩm 3
  • Sản phẩm 4
  • Còn hàng
    Giá: 8.600.000₫

    Lenovo Thinkpad T14 Gen 2 cũ có đáng mua tại thời điểm 2026?

    Thiết kế Laptop Lenovo Thinkpad T14 Gen 2

    ThinkPad ra đời năm 1992 do IBM tạo ra, và đến nay vẫn là một trong những thương hiệu laptop bền bỉ nhất thị trường. Trong các dòng sản phẩm của ThinkPad, dòng T (cùng với dòng X) được đánh giá là bền bỉ nhất. Kể từ khi Lenovo mua lại mảng máy tính cá nhân của IBM (2005), hãng đã sở hữu ThinkPad và coi dòng T là "cốt lõi" – điều này hoàn toàn chính xác, bởi dòng T là phổ biến nhất và tạo nên xương sống cho toàn bộ thương hiệu.

    Các mẫu ThinkPad T14 và Thinkpad T15 (laptop doanh nghiệp tầm trung) duy trì thiết kế nhất quán từ năm 2019. ThinkPad T14 Gen 2 chia sẻ cùng nền tảng với T490, và dòng T tiêu chuẩn vẫn giữ bàn phím hành trình 1,8 mm – một điểm cộng lớn cho trải nghiệm gõ phím thoải mái, vì nhiều laptop hiện nay đang hy sinh hành trình phím để làm mỏng máy.
     

    Vỏ máy gần như hoàn toàn bằng nhựa gia cường sợi thủy tinh, kết hợp khung magie ở phần đế. Toàn bộ bề mặt ngoài (kể cả khu vực kê tay) được phủ lớp cao su mịn, có độ đàn hồi tốt, tạo cảm giác rất cao cấp – tuy nhiên, theo ý kiến chủ quan, bề mặt này khá bám bẩn và khó lau chùi. Nhờ khung magie, phần đế chỉ bị cong vênh tối thiểu khi dùng cả hai tay. ThinkPad T14 Gen 2 đạt chuẩn quân đội MIL-STD-810H, cho thấy mức độ bền bỉ đáng tin cậy, đặc biệt với người thường xuyên di chuyển.
     

    Hai bản lề nhỏ kết hợp vỏ thép giữ chặt nắp màn hình, hầu như không bị lung lay ngay cả khi rung lắc. Góc mở tối đa 180 độ (đặc trưng của dòng ThinkPad) và màn hình có thể mở bằng một tay – một chi tiết nhỏ nhưng rất tiện lợi trong sử dụng hàng ngày.
     

    Với kích thước 329 x 227 x 179 mm và trọng lượng khoảng 1,47 kg, máy vừa gọn nhẹ vừa chắc chắn – theo tôi, đây là sự cân bằng lý tưởng cho người dùng di chuyển nhiều, vì hiếm có chiếc laptop nào vừa đạt độ bền quân đội lại vừa nhẹ đến vậy.
    Xem thêm: Thinkpad T14 Gen 5

    Màn hình 14 inch FHD của Thinkpad T14

    ThinkPad T14 Gen 2 vẫn dùng màn hình 14 inch FHD, không thay đổi nhiều so với thế hệ trước. Khác với dòng X1 hay X-series vốn đã chuyển sang tỷ lệ 16:10, Lenovo vẫn giữ nguyên tỷ lệ 16:9 cho dòng T-series – theo tôi đây là một điểm hơi lỗi thời, vì tỷ lệ 16:10 cho không gian làm việc dọc thoải mái hơn rõ rệt.
     

    Cải tiến đáng chú ý duy nhất: tùy chọn màn hình TN HD (1366×768) đã bị loại bỏ. Đồng thời, Lenovo tăng độ sáng cho màn hình IPS FHD cấu hình thấp nhất từ 250 nits lên 300 nits. Cụ thể:

    • Bản tiêu chuẩn không cảm ứng IPS FHD nay có độ sáng 300 nits (tăng so với 250 nits của T14 Gen 1).

    • Màn hình 4K DolbyVision bỏ dạng bóng (glossy), có hiệu chỉnh màu từ xưởng – nếu đúng như Lenovo công bố thì đây là tin vui cho dân đồ họa.
       

    Với phần lớn người dùng, màn hình FHD IPS 300 nits là vừa đủ dùng (theo chủ quan, hơi chói ở ngoài trời nắng). Bản FHD IPS 400 nits low power là một điểm cộng lớn, vừa sáng vừa tiết kiệm pin. Màn hình 4K DolbyVision có dải màu rộng (hỗ trợ 100% AdobeRGB) và đẹp rõ rệt, nhưng sẽ ảnh hưởng đến thời lượng pin – tôi cho rằng chỉ những ai làm thiết kế chuyên nghiệp mới nên cân nhắc, còn người dùng văn phòng không cần thiết.

    Về thông số cụ thể: máy dùng tấm nền LG LP140WF9-SPF2 (IPS LED, 1920×1080, 157 PPI, 60 Hz) – loại đã xuất hiện trên nhiều thế hệ ThinkPad gần đây. Đáng tiếc, sản phẩm thực tế chỉ đạt 367 nits, thấp hơn quảng cáo 400 nits. Theo cảm nhận cá nhân, đây là một sự thất vọng nhẹ, dù 367 nits vẫn đủ dùng trong nhà.

    Điểm sáng: độ tương phản rất tốt (2729:1), màu sắc tái tạo khá ổn với độ phủ 95,4% sRGB – tuy chưa bao phủ hoàn toàn không gian màu chuẩn, nhưng tôi thấy vẫn đủ để chỉnh sửa ảnh đơn giản, không đòi hỏi quá khắt khe. Bề mặt nhám giúp ích khi dùng ngoài trời, dù bạn vẫn cần chỉnh độ sáng cao để nhìn rõ dưới nắng. Làm việc trong bóng râm là thoải mái.

    Bàn phím của Thinkpad T14 gen 2

    Bàn phím vốn là điểm làm nên tên tuổi của dòng ThinkPad, và T14 Gen 2 không phải ngoại lệ. Theo cảm nhận cá nhân, đây vẫn là một trong những bàn phím laptop tốt nhất hiện nay dành cho người gõ nhiều. Các phím có hành trình sâu, độ nảy tốt, cảm giác chắc chắn, mang lại trải nghiệm êm ái, chính xác và ít gây mỏi tay khi làm việc lâu – một lợi thế lớn so với xu hướng bàn phím siêu mỏng hiện tại.

    Đi kèm là núm TrackPoint màu đỏ đặc trưng ở giữa bàn phím, giúp di chuyển con trỏ nhanh mà không cần rời tay khỏi vùng gõ. Theo ý kiến chủ quan, TrackPoint hơi khó làm quen lúc đầu, nhưng khi đã quen thì rất hiệu quả, đặc biệt khi di chuyển nhiều hoặc không có mặt phẳng để dùng chuột.

    Nhìn chung, bàn phím và thiết kế khung máy hầu như giống với thế hệ thinkpad T14 gen 1 trước đó. Tôi cho rằng đây là tin vui, bởi như vậy sẽ không gây xáo trộn với người dùng cũ – đặc biệt với những ai cảm thấy bàn phím của Thinkpad X1 Nano hay Thinkpad X1 Carbon thế hệ thứ 9 là quá khác lạ và khó thích nghi. Sự ổn định này cho thấy Lenovo hiểu rõ đối tượng khách hàng trung thành của dòng T: họ cần sự tin cậy, quen thuộc, không cần thay đổi "để cho mới".

    Cổng kết nối, Loa và Webcam

    Cổng kết nối: Dù thiết kế mỏng nhẹ, ThinkPad T14 Gen 2 vẫn được trang bị hệ thống cổng rất đầy đủ, bao gồm:

    • 2x USB-A 3.1 Gen 1 (1 cổng Always On)

    • 2x USB-C Thunderbolt 3 tốc độ cao

    • 1x HDMI 2.0

    • 1x Audio jack 3,5mm

    • 1x đầu đọc thẻ MicroSD

    • 1x khe SmartCard (tùy chọn)

    • 1x cổng RJ45 Ethernet (tùy chọn)
    ​​​​​​​

     

    Ngoài ra, máy hỗ trợ Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.1 cho kết nối không dây nhanh, ổn định và tiết kiệm điện. Theo đánh giá chủ quan, đây là một trong những điểm mạnh hiếm thấy trên laptop mỏng nhẹ hiện nay – không phải hy sinh cổng kết nối chỉ để làm đẹp.

    Loa: Âm lượng tối đa cải thiện rõ rệt so với T14 Gen 1 (khoảng 75 dB so với 72 dB trước đây). Tuy nhiên, âm trầm vẫn còn hạn chế. Tôi cho rằng điều này chấp nhận được vì ThinkPad T là dòng doanh nghiệp thuần túy, không phải máy giải trí. Nếu cần chất lượng âm thanh tốt hơn, người dùng nên dùng tai nghe hoặc loa ngoài.

    Webcam: Có thể miêu tả ngắn gọn là "hoạt động được nhưng không có gì nổi bật"Theo ý kiến cá nhân, đây là điểm thất vọng nhất của máy trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến. Cụ thể:

    • Âm thanh bị lag nhẹ, dễ nhận thấy khi người dùng di chuyển.

    • Micro thu âm hơi nhỏ khi làm việc trong không gian văn phòng mở (tùy diện tích phòng).

    Hy vọng Lenovo sẽ nâng cấp webcam và microphone ở các thế hệ sau, vì với một chiếc laptop doanh nghiệp tầm trung, đây thực sự là điểm yếu cần khắc phục sớm.
     

    Hiệu năng Thinkpad T14 gen 2

    Cấu hình CPU & GPU

    ThinkPad T14 Gen 2 có nhiều tùy chọn cấu hình:

    • Bản Intel (thế hệ 11 vPro cho doanh nghiệp):

      • CPU: Core i5-1145G7 hoặc i7-1185G7 (vPro). Các phiên bản thường (i5-1135G7, i7-1165G7) cũng có sẵn.

      • GPU tích hợp: Intel Iris Xe (80 hoặc 96 EU).

    • Bản AMD:

      • CPU: Ryzen 5 PRO 5650U hoặc Ryzen 7 PRO 5850U.

      • GPU tích hợp: AMD Radeon Graphics.

    • Bản card rời (tùy chọn trên cả Intel và AMD): NVIDIA GeForce MX450 2GB GDDR6 (64-bit). Một điểm đáng chú ý theo chủ quan: card rời này hoạt động ở hiệu năng tối đa ngay cả khi dùng pin – rất hữu ích cho người thường xuyên di chuyển nhưng vẫn cần xử lý đồ họa.

    Bộ nhớ và lưu trữ:

    • RAM: Hàn chết 8–16 GB DDR4-3200 + 1 khe SO-DIMM rời, có thể nâng cấp lên 40–48 GB.

    • Ổ cứng: 1 khe SSD M.2-2280 duy nhất.

    Hiệu năng chơi game

    Dù có GPU MX450, ThinkPad T14 Gen 2 không phải laptop chơi game. Tuy nhiên, nó vẫn có thể chơi được các game hiện hành ở mức thiết lập đồ họa trung bình, độ phân giải Full HD (1920×1080). Dưới đây là số liệu tham khảo với The Witcher 3 (thiết lập đồ họa cao, tắt HairWorks):
     

    Thiết bị Cấu hình Khung hình/giây (FPS)
    Lenovo ThinkPad T15p Core i7-10750H, GTX 1050 Mobile 39,2 (min 29 – max 44)
    Trung bình MX450 (n=16) 34,8
    Lenovo ThinkPad T14 Gen 2 Core i7-1165G7, MX450 32,1 (min 25 – max 37)
    Trung bình lớp Văn phòng (n=5, 2 năm gần đây) 30,6
    Lenovo ThinkPad T490 Core i7-8565U, MX250 21,2
    Dell Latitude 5411 Core i7-10850H, MX250 21,0
    Lenovo ThinkPad T14 (AMD) Ryzen 5 PRO 4650U, Vega 6 12,5
    HP EliteBook 845 G7 Ryzen 5 PRO 4650U, Vega 6 10,9

    Nhận xét: Với 32 FPS trong The Witcher 3 ở mức đồ họa cao, có thể thấy máy chỉ đủ chơi các game phổ thông ở mức trung bình, không dành cho game nặng.

    So sánh Intel vs. AMD (quan điểm chủ quan)

    Nếu mua để sử dụng cá nhân, hãy cân nhắc:

    • Bản Intel: Nhanh hơn một chút ở các tác vụ hàng ngày (single-threaded). Hỗ trợ eGPU qua Thunderbolt 4 – tuy nhiên, đây là tính năng khá kén người dùng, không phải ai cũng cần.

    • Bản AMD: Mạnh hơn về đa tác vụ (multi-threaded) nhờ nhiều nhân hơn. Đồ họa Vega ngang ngửa Intel Xe, pin cũng tương đương.

     

    Đánh giá hiệu năng với các ứng dụng phổ biến tại thời điểm năm 2026 (bổ sung theo yêu cầu)

    Tính đến năm 2026, ThinkPad T14 2021 đã là một chiếc laptop cách đây 5 năm. Dưới đây là nhận định chủ quan về mức độ đáp ứng với các ứng dụng phổ biến hiện nay:

    Văn phòng & Đa phương tiện (Microsoft Office, Google Workspace, Zoom, Netflix, duyệt web):

    • Mức độ: Hoàn toàn thoải mái. Các chip Intel thế hệ 11 hay AMD Ryzen 5000 series vẫn dư sức xử lý văn phòng, họp Zoom, xem phim 4K, duyệt nhiều tab Chrome. Theo tôi, đây vẫn là lựa chọn tốt cho nhân viên văn phòng, sinh viên trong 2–3 năm tới.

    Đồ họa nhẹ & Chỉnh sửa ảnh cơ bản (Photoshop, Lightroom, Canva):

    • Mức độ: OK, chấp nhận được. Với quạt tản nhiệt tốt và RAM có thể nâng cấp lên 40GB, máy xử lý ảnh độ phân giải vừa (20–40MP) khá ổn. Tuy nhiên, các filter phức tạp có thể hơi chậm. Bản Intel có Iris Xe hoặc bản có MX450 sẽ nhỉnh hơn AMD Vega ở mảng này.

    Dựng video cơ bản (Premiere Pro 1080p, DaVinci Resolve nhẹ):

    • Mức độ: Hạn chế. Thiếu GPU mạnh và codec phần cứng mới hơn (so với Intel thế hệ 12 trở đi) khiến máy khá ì ạch với video 4K. Có thể edit video 1080p với timeline đơn giản, nhưng render sẽ lâu. Theo quan điểm cá nhân, không nên chọn máy này nếu edit video là công việc chính.

    Lập trình & Phát triển phần mềm (VS Code, IntelliJ, Docker, chạy local server):

    • Mức độ: Tốt – với điều kiện nâng RAM lên 16GB trở lên và dùng bản AMD (nhiều nhân hơn). Docker chạy vài container nhẹ vẫn ổn, nhưng nếu build code lớn hoặc chạy máy ảo nhiều, CPU 4–8 nhân của máy sẽ chậm hơn so với các laptop tầm trung đời 2024–2026 (thường có 8–14 nhân).

    Trí tuệ nhân tạo & Học máy cục bộ:

    • Mức độ: Không phù hợp. GPU MX450 chỉ 2GB VRAM – quá nhỏ cho các mô hình AI cục bộ hiện nay (kể cả model nhỏ như phiên bản 7B-8B của LLM cũng cần 4–6GB VRAM). Nếu có nhu cầu AI, hãy tìm máy có NPU hoặc GPU rời tối thiểu 4GB VRAM.

    Kết luận hiệu năng 2026 (chủ quan):

    • Phù hợp nhất với: Dân văn phòng, sinh viên, lập trình viên web/app nhẹ, người dùng phổ thông muốn bền bỉ.

    • Cân nhắc nếu: Làm đồ họa nặng, dựng video 4K, AI/ML, chơi game mới.

    Theo tôi, với mức giá đã giảm nhiều (vì là máy 5 năm tuổi), T14 Gen 2 vẫn là lựa chọn ngon – bổ – rẻ cho nhu cầu cơ bản, miễn là người dùng chấp nhận hiệu năng "đủ dùng" chứ không phải "mạnh mẽ" so với laptop 2026.

     

    Tiếng ồn & Tản nhiệt

    Tiếng ồn

    Khi không hoạt động, quạt của ThinkPad T14 Gen 2 hoàn toàn tắt – một điểm cộng cho sự yên tĩnh khi làm việc văn phòng nhẹ nhàng. Khi có tải, mức ồn đo được là 35,4 dB(A), tối đa 40,1 dB(A) – có thể nghe thấy nhưng không quá khó chịu. Điểm đáng lưu ý: máy ồn hơn so với T14 Gen 1. Theo cảm nhận chủ quan, đây là một sự đánh đổi chấp nhận được để có hiệu năng cao hơn ở thế hệ mới, nhưng nếu bạn từng dùng T14 Gen 1 và rất nhạy cảm với tiếng ồn, sẽ thấy hơi khó chịu khi máy chạy nặng.
     

    Nhiệt độ

    Với thiết kế nhỏ gọn, mỏng, CPU tiêu thụ ~20W liên tục và GPU ~25W, rất dễ dự đoán nhiệt độ sẽ cao – và thực tế đúng như vậy. Cụ thể:

    • Mặt đáy máy đạt 43,8°C khi có tải – đủ nóng để gây khó chịu nếu đặt lên đùi.

    • Khu vực kê tay tương đối mát, vẫn thoải mái khi gõ phím lâu.

    • Nhiệt độ đỉnh ở mặt đáy lên tới ~65°C (T14 Gen 1 còn nóng hơn một chút). Sau một thời gian dài tải nặng, nhiệt độ giảm xuống ~60°C.

    • CPU bị giới hạn xuống chỉ còn 10W, ngay sau thời gian tải nặng, hiệu năng CPU giảm tới 60%.

    • GPU cũng bị giảm xung nhịp, nhưng hầu như không ảnh hưởng đến các tác vụ hàng ngày (vì bản thân GPU không bị khai thác tối đa thường xuyên).

     


    Đánh giá chủ quan: Việc CPU giảm tới 60% hiệu năng sau tải nặng là khá nhiều. Điều này có nghĩa: nếu bạn cần máy chạy các tác vụ CPU liên tục trong thời gian dài (ví dụ render video, compile code lớn, chạy mô phỏng…), T14 Gen 2 sẽ làm bạn thất vọng vì phải hạ xung nhịp sau vài phút. Nhưng với hầu hết người dùng văn phòng, làm việc theo burst (mở ứng dụng, duyệt web, soạn thảo, họp online), bạn sẽ khó nhận ra sự khác biệt.

    Theo ý kiến cá nhân, mức nhiệt này là bình thường với laptop doanh nghiệp mỏng nhẹ. Tuy nhiên, tôi khuyên không nên dùng máy trên đùi khi chạy các tác vụ nặng kéo dài (render video, chơi game, chạy mô phỏng…).

    Hiện tượng giảm hiệu năng (Thermal Throttling)

    Trong bài kiểm tra tải nặng kéo dài, ThinkPad phải giảm hiệu năng để bảo vệ linh kiện – một điều không bất ngờ với thiết kế nhỏ gọn. Cụ thể:
     

    Pin ThinkPad T14 Gen 2

    Dung lượng pin của Thinkpad T14 Gen 2 không thay đổi so với thế hệ trước (vẫn là 50 watt-giờ). Tuy nhiên, mẫu máy mới tiêu thụ điện năng cao hơn để đạt hiệu suất tốt hơn, ảnh hưởng trực tiếp đến thời lượng pin.

    Kiểm tra mức hao pin trong bài test CineBench R23:

    • Sau 10 phút chạy tải nặng (burst): T14 Gen 2 hao 14% pin, trong khi T14 Gen 1 chỉ hao 6% – thể hiện rõ việc ưu tiên hiệu năng tức thời ở Gen 2.

    • Sau 30 phút chạy liên tục: T14 Gen 2 hao 34%, còn T14 Gen 1 hao tới 42% – đáng chú ý, Gen 2 quản lý điện năng ổn định hơn trong thời gian dài, giữ CPU ở mức dưới 20W TDP, trong khi Gen 1 tệ hơn về lâu dài.

    • Thời lượng sử dụng thực tế (bài kiểm tra Wi-Fi, độ sáng 150 cd/m²):

    • Kết quả đạt khoảng 9 giờ – con số không tệ nếu xét tuyệt đối, nhưng so với Thinkpad T14 Gen 1 (Intel) thì ngắn hơn tới 2 giờ. Đó là một sự thụt lùi đáng tiếc.

    • Đánh giá chủ quan:

    • Theo tôi, 9 giờ sử dụng hỗn hợp (lướt web, soạn thảo, họp online nhẹ) vẫn đủ cho một ngày làm việc bình thường (khoảng 8 tiếng) nếu bạn không chạy tác vụ nặng liên tục. Tuy nhiên, việc giảm 2 giờ so với đời cũ là điều đáng thất vọng, vì người dùng nâng cấp thường kỳ vọng pin ngang bằng hoặc tốt hơn, không phải tệ hơn.

    • Nguyên nhân chính đến từ việc Intel thế hệ 11 tiêu thụ nhiều điện hơn để đẩy hiệu năng burst cao – một sự đánh đổi mà theo tôi không thực sự xứng đáng với người dùng văn phòng di động nhiều. Nếu bạn cần pin lâu hơn, bản AMD hoặc thế hệ T14 Gen 3 (Intel thế hệ 12 hoặc AMD Ryzen 6000) sẽ là lựa chọn tốt hơn.

    • Lời khuyên chủ quan: Với nhu cầu cơ bản (Office, duyệt web, họp Zoom), T14 Gen 2 vẫn "đủ dùng" trong ngày làm việc 8 tiếng, nhưng hãy mang theo sạc nếu bạn phải làm thêm giờ hoặc di chuyển suốt ngày không có chỗ cắm điện.

    • Ít nhất, Thinkpad T14 Gen 2 (Intel) vẫn vượt qua được Thinkpad T14 T14 Gen 1 (AMD) về thời lượng pin – một điểm an ủi nhỏ.

     

    Bảng cấu hình Lenovo ThinkPad T14 Gen 2

    Thông số Chi tiết phiên bản Intel Chi tiết phiên bản AMD
    Bộ vi xử lý (CPU) Intel Core thế hệ 11 (Tiger Lake):
    • Core i5-1135G7 / i5-1145G7 (vPro)
    • Core i7-1165G7 / i7-1185G7 (vPro)
    (4 nhân, 8 luồng) 
    AMD Ryzen PRO 5000 Series:
    • Ryzen 5 PRO 5650U (6 nhân, 12 luồng)
    • Ryzen 7 PRO 5850U (8 nhân, 16 luồng)
    (Hiệu năng đa nhân mạnh hơn) 
    Đồ họa (GPU) • Tích hợp: Intel Iris Xe Graphics
    • Rời: NVIDIA GeForce MX450 (2GB GDDR6) 
    • Tích hợp: AMD Radeon Graphics
    (Không có tùy chọn card rời) 
    Màn hình (Display) 14 inch, tỷ lệ 16:9, chống lóa, tần số quét 60Hz :
    • FHD (1920x1080): 250 nits (45% NTSC), 300 nits (45% NTSC), 400 nits (72% NTSC - Low Power)
    • FHD Touch: 300 nits (45% NTSC) hoặc 500 nits (Privacy Guard)
    • UHD (3840x2160): 500 nits (100% Adobe RGB, HDR400, Dolby Vision)
    Tùy chọn tương tự bên Intel, bao gồm màn hình FHD và UHD .
    Bộ nhớ trong (RAM) • Cấu trúc: 1 khe hàn sẵn (4/8/16/32GB) + 1 khe SO-DIMM rời
    • Hỗ trợ tối đa: Lên đến 48GB (16GB hàn + 32GB rời) hoặc 40GB (8GB hàn + 32GB rời)
    • Chuẩn: DDR4-3200, hỗ trợ kênh đôi 
    Giống bản Intel: 1 khe hàn + 1 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 48GB DDR4-3200 .
    Lưu trữ (SSD) • Khe cắm: 1 x M.2 2280 PCIe Gen 3 x4
    • Hỗ trợ: SSD M.2 2242/2280 NVMe PCIe, lên tới 2TB (có tùy chọn Opal 2.0) 
    Hỗ trợ 1x M.2 2280 PCIe NVMe, lên đến 2TB (có tùy chọn Opal 2.0) .
    Cổng kết nối • 2x Thunderbolt 4 / USB4 40Gbps (hỗ trợ Power Delivery, DisplayPort)
    • 2x USB 3.2 Gen 1 (1 cổng Always On)
    • 1x HDMI 2.0
    • 1x RJ45 Ethernet (tùy chọn)
    • 1x jack 3.5mm
    • 1x khe đọc thẻ microSD
    • 1x khe SmartCard (tùy chọn) 
    • 2x USB-C 3.2 Gen 2 (thay vì Thunderbolt)
    • 2x USB 3.2 Gen 1
    • 1x HDMI 2.0
    • 1x RJ45 Ethernet
    • 1x jack 3.5mm
    • 1x khe đọc thẻ microSD
    • 1x khe SmartCard (tùy chọn) 
    Kết nối không dây Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 (tùy chọn Wi-Fi 6E)  Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1 .
    Pin và Sạc • Dung lượng: 50Wh (hỗ trợ sạc nhanh 80% trong 1 giờ)
    • Thời lượng (theo Lenovo): ~10.7h (MobileMark 2018)
    • Củ sạc: USB-C 45W/65W 
    • Dung lượng: 50Wh
    • Thời lượng: Thường tốt hơn bản Intel trong các bài test thực tế .
    Bàn phím & Input • Hành trình phím 1.8mm, chống tràn, có đèn nền (tùy chọn)
    • TrackPoint (nút đỏ đặc trưng) + TouchPad Mylar 
    Tương tự bản Intel .
    Bảo mật Tùy chọn: Cảm biến vân tay (tích hợp nút nguồn), camera IR (hỗ trợ Windows Hello), dTPM 2.0, khe Kensington Lock . Tương tự bản Intel .
    Kích thước (DxRxC) 329 x 227 x 17.9 mm  Tương tự bản Intel .
    Trọng lượng Khởi điểm từ 1.47 kg (tùy cấu hình) . Khởi điểm từ 1.47 kg .